Nghe nói ở vùng nông thôn Tứ Xuyên phát hiện ra hài cốt rồng, rốt cuộc sự thật là gì?

admin

Có thông tin lan truyền rằng tại một vùng quê ở Tứ Xuyên đã tìm thấy hài cốt rồng. Tôi cũng thử tìm sơ trên mạng, thấy có khá nhiều video quay từ các góc độ khác nhau, trông có vẻ là thật. Chỉ là không rõ rốt cuộc bộ hài cốt “rồng” này là chuyện như thế nào.

Câu chuyện này do một người tên là Lão Chu kể lại.

Lão Chu năm nay sáu mươi bảy tuổi, đã bày sạp ở chợ đồ cổ Phan Gia Viên suốt hai mươi năm, chuyên bán tiền cổ và các mảnh đồng xanh. Bàn tay trái của ông mất ba ngón, còn chỗ hõm giữa ngón cái và ngón trỏ bên tay phải có một vết sẹo dài ngoằn ngoèo, trông như con rết đang bám ở đó.

Người trong Phan Gia Viên đều gọi ông là “Chu ba ngón”. Họ bảo ba ngón tay ấy là do năm xưa xuống mộ bị cơ quan bẫy chém đứt. Ông không thừa nhận, cũng chẳng phủ nhận, chỉ cười.

Tôi quen ông vào một đêm tuyết rơi.

Năm đó Bắc Kinh lạnh đến thấu xương, hạt tuyết đập lộp bộp vào cửa sổ. Tôi co ro trong quán “Lão Thành Nhất Oa” ăn lẩu dê, thì thấy ông ngồi một mình trong góc, nhìn ra ngoài cửa sổ mà ngẩn người. Trước mặt đặt một chai Nhị Oa Đầu, nhưng chưa hề động đến.

Tôi mời ông một chén.

Ông như sực tỉnh, nhìn tôi rồi nói:

“Cậu không phải người viết lách sao? Tôi kể cậu nghe một câu chuyện. Viết xong thì gửi cho tôi một bản.”

Tôi nói: “Được.”

Và thế là ông bắt đầu kể câu chuyện này.

Lão Chu nói, cả đời ông từng xuống mộ, không đến một trăm thì cũng phải tám mươi lần. Những cổ mộ ở lưu vực Hoàng Hà, mười cái thì ông đã dòm ngó đến tám. Nhưng quỷ dị nhất, vẫn là lần năm 1979.

Năm đó ông bốn mươi hai tuổi, đang độ tráng niên, hoạt động quanh vùng Lạc Dương. Có một tay chỉ điểm tên “Hầu Gầy” tìm đến ông, nói rằng bên huyện Củng xảy ra một chuyện lạ.

“Lạ thế nào?”

“Đội khảo cổ,” Hầu Gầy hạ thấp giọng, “đội khảo cổ cấp tỉnh, xuống mười bốn người… mất sạch.”

Lão Chu khịt mũi cười:

“Sập mộ? Nước ngập? Cái đó mà gọi là lạ à?”

Hầu Gầy lắc đầu, ánh mắt đờ đẫn:

“Không phải sập, cũng không phải ngập… mà là… biến mất. Sống không thấy người, chết không thấy xác. Chỉ có một người bò ra được… rồi phát điên.”

Đến đây, Lão Chu mới thực sự chú ý.

Hầu Gầy kể, kẻ phát điên đó nằm viện huyện nửa tháng, miệng chỉ lặp đi lặp lại một câu:

“Bản đồ là giả… rồng là thật.”

“Bản đồ gì?”

“Bản đồ kho báu.” Hầu Gầy rút từ trong ngực ra một tờ giấy ố vàng, “thứ gã điên đó nắm chặt trong tay, chính là cái này.”

Lão Chu nhận lấy xem. Chất liệu tờ đó rất lạ, không giống giấy, mà như da thuộc đã xử lý. Trên đó vẽ bằng chu sa những đường nét ngoằn ngoèo, nhìn giống thế núi, lại giống các nhánh sông. Ở chính giữa có một vòng tròn đỏ, bên trong vẽ một thứ gì đó - Lão Chu nhìn hồi lâu, thấy vừa giống một con rắn cuộn mình, lại vừa như một loại ký tự méo mó nào đó.

“Đây là gì?”

“Bản đồ kho báu của Long Cốt Khư.” Hầu Gầy nói, “truyền rằng vào thời Thương vương Vũ Đinh, ở vùng huyện Củng phát hiện được di cốt của một con rồng thật, dài đến trăm trượng. Vũ Đinh sai người xây dựng một cung điện ngầm, phong kín xương rồng trong đó, rồi chôn theo những bảo vật quý giá nhất lúc bấy giờ - đồng khí, ngọc khí, vàng bạc - để làm vật trấn áp. Tấm bản đồ này là do thầy cúng phụ trách công trình năm xưa vẽ lại, truyền từ đời này sang đời khác, nghe nói có thể tìm được lối vào Long Cốt Khư.”

Lão Chu nheo mắt:

“Sao mày biết?”

Hầu Gầy cười khổ:

“Ông nội tao… chính là người dẫn đường cho đội khảo cổ năm đó. Trong mười bốn người xuống mộ… có ông.”

Lão Chu im lặng.

Hầu Gầy nói tiếp:

“Trước khi xuống, ông tao đưa tấm bản đồ này cho bà nội, dặn nếu ba ngày không lên thì phải đốt nó đi, vĩnh viễn đừng dính vào chuyện này. Nhưng bà không đốt, giấu suốt bốn mươi năm, đến lúc hấp hối mới giao lại cho tao.”

“Mày muốn tao xuống đó?”

“Tao muốn ông mang ông tao lên.” Hầu Gầy móc ra một xấp tiền, “Chết… cũng được.”

Lão Chu không nhận tiền, chỉ nhìn chằm chằm tấm bản đồ rất lâu. Ông từng thấy vô số bản đồ kho báu, mười cái thì chín cái là giả. Nhưng tấm này thì khác - lớp da kia, dù đã qua hàng nghìn năm, màu chu sa vẫn đỏ tươi; nét vẽ lại mang một thứ uy nghi cổ xưa khó mà diễn tả.

“Còn thằng điên kia?”

“Chết rồi.” Hầu Gầy đáp, “Tháng trước, trong bệnh viện tâm thần, nó dùng dây quần tự treo cổ. Trước khi chết, nó cào móng tay lên tường, khắc kín cả căn phòng… chỉ ba chữ, lặp đi lặp lại - ‘Đừng xuống’.”

Lão Chu gấp tấm bản đồ lại, nhét vào ngực:

“Ba ngày nữa, gặp ở huyện Củng.”

Ba ngày sau, Lão Chu dẫn theo hai người đến huyện Củng.

Một người là Lý “Đầu Sắt”, chuyên mở cửa mộ, nghe nói chỉ với một sợi dây thép cũng có thể phá được mọi cơ quan bẫy. Người còn lại là Quế Phân “Nương Thuốc”, đến từ Tương Tây, tinh thông thảo dược, biết giải độc, thậm chí còn có thể “đi âm” - tức là nói chuyện với người chết.

Ba người hẹn gặp ở nhà Hầu Gầy. Nhà hắn nằm dưới chân Mang Sơn, là căn nhà đất đơn sơ, trong sân có một cây hoè già đã khô chết. Trong hốc cây nhét đầy những dải vải đỏ - toàn là để cầu bình an.

“Lối vào ở đâu?” Lão Chu hỏi.

Hầu Gầy chỉ ra phía sau nhà:

“Sâu trong Mang Sơn có chỗ gọi là ‘Khe Long Tiên’. Dưới khe có một con suối ngầm, quanh năm không cạn. Đội khảo cổ chính là xuống từ đó.”

“Có gió không?”

Câu Lão Chu hỏi chính là về “mộ khí”. Cổ mộ bị phong kín hàng nghìn năm, không khí bên trong thường mục nát, chứa thi độc, khí đầm lầy, thậm chí còn có thứ được đồn là “long khí” - một loại khí dưới lòng đất có thể khiến con người sinh ảo giác.

Hầu Gầy lắc đầu:

“Lạ chính là ở chỗ này. Cái miệng suối ấy, mùa đông thì bốc hơi nóng, mùa hè lại toát khí lạnh. Hôm đội khảo cổ xuống, miệng suối bỗng nhiên cạn khô, lộ ra một cái hố đen. Sau khi họ xuống rồi, nước lại trào lên, lấp kín luôn lối vào.”

“Thế thằng điên kia ra bằng cách nào?”

“Hắn nói… là bị nước cuốn ra.” Giọng Hầu Gầy run lên, “Nhưng miệng suối chỉ nhỏ cỡ cái bát, một người làm sao bị cuốn ra được?”

Lão Chu không nói gì. Ông lấy từ trong túi ra một chiếc la bàn.

Kim la bàn quay loạn xạ, rồi cuối cùng dừng lại, chỉ thẳng vào sâu trong Mang Sơn. Đầu kim khẽ rung, như thể đang cảm nhận được thứ gì đó.

“Có thứ gì đó ở trong đó.” Lão Chu cất la bàn đi, “Một thứ rất lớn.”

Chiều hôm đó, bốn người tiến vào núi.

Mang Sơn không cao, nhưng khe rãnh chằng chịt, trông như một con cự mãng đang cuộn mình trên vùng Trung Nguyên. Người địa phương truyền nhau rằng, Mang Sơn vốn không phải là núi, mà là một con rồng đã chết - thân rồng hóa thành dãy núi, máu rồng biến thành sông ngầm dưới đất, còn xương rồng thì bị chôn sâu trong long mạch.

Khe Long Tiên nằm lưng chừng núi. Dưới đáy khe quả nhiên có một con suối, nhưng đã cạn khô, để lộ ra một cái hang đen kịt, đường kính chừng một mét, nghiêng xuống như cái miệng đang hé mở.

Lão Chu ngồi xổm bên miệng hang, châm một điếu thuốc rồi ném xuống. Tàn thuốc rơi được chừng mười mét thì đột ngột tắt ngúm - không phải bị gió thổi, mà giống như bị thứ gì đó nuốt chửng.

“Có gió.” Lý “Đầu Sắt” nói, “thổi từ dưới lên.”

Điều này rất bất thường. Không khí dưới lòng đất đáng lẽ phải đứng yên hoặc chìm xuống. Gió thổi ngược lên, chứng tỏ bên dưới có một khoảng rỗng rất lớn.

Lão Chu buộc dây, là người đầu tiên đi xuống. Vách hang trơn nhẵn, như bị nước bào mòn hàng nghìn năm. Sờ vào lại có cảm giác ấm lạ - không giống đá, mà như thành bên trong của một sinh vật nào đó.

Xuống chừng hai mươi mét, vách hang bỗng mở rộng, thành một khoang ngầm khổng lồ. Lão Chu chạm đất, bật đèn mỏ. Ánh sáng quét tới đâu, toàn là xương trắng hếu.

Không phải xương người. Là xương thú.

Những bộ xương khổng lồ chất thành đống như núi nhỏ, mỗi đoạn to cỡ miệng bát, cong vút như xương sườn của một sinh vật khổng lồ nào đó. Lão Chu tiến lại gần, phát hiện bề mặt xương phủ một lớp chất trong suốt, vừa như ngọc, vừa như băng, phát ra ánh xanh u ám dưới ánh đèn.

“Long cốt…” ông lẩm bẩm.

Lý “Đầu Sắt” và Quế Phân cũng xuống theo. Vừa thấy cảnh này, cả hai đều sững lại. Quế Phân ngồi xổm xuống, rút nắm gạo nếp trong túi rắc lên xương. Gạo lập tức chuyển sang màu đen, xèo xèo như bị ăn mòn.

“Có sát khí.” Sắc mặt cô biến đổi, “rất nặng… cực kỳ nặng.”

Lão Chu không đáp, tiếp tục tiến lên. Giữa đống xương có một lối đi, như bị ai đó dọn sạch. Trên đất còn in dấu chân mới - giày đế cao su, dấu chân của người hiện đại.

Đội khảo cổ quả thật đã từng đến đây.

Cuối lối đi là một cánh cửa đá. Trên cửa khắc hai chữ lớn. Lão Chu không đọc được, nhưng Quế Phân thì có. Cô xuất thân từ Tương Tây, tổ tiên từng làm “quỷ sư”, hiểu chút cổ văn.

“Giáp cốt văn…” giọng cô run lên, “nghĩa là… ‘Long miên’ - rồng ngủ.”

Lý “Đầu Sắt” tiến lên kiểm tra, phát hiện mép cửa có dấu đục - do đội khảo cổ để lại. Họ từng cố mở cánh cửa này, nhưng không thành.

“Có cơ quan không?” Lão Chu hỏi.

Lý lắc đầu:

“Không có. Cánh cửa này… bị khóa từ bên trong.”

Lòng Lão Chu thắt lại. Bị khóa từ bên trong - nghĩa là sau khi đội khảo cổ vào, có người đã đóng lại. Nhưng để ngăn thứ gì ra ngoài… hay để ngăn thứ gì đi vào?

Đột nhiên Quế Phân nắm chặt tay ông:

“Nghe đi.”

Dưới lòng đất rất yên tĩnh, chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ nơi xa. Nhưng nghe kỹ, âm thanh đó có nhịp - giống như nhịp tim của một sinh vật khổng lồ.

“Không phải nước…” Quế Phân thì thào, “là… hơi thở.”

Lão Chu cũng nghe thấy. Âm thanh phát ra từ sau cánh cửa đá, trầm thấp, chậm rãi, mang theo một thứ uy nghi khó diễn tả - như một con quái thú cổ xưa đang dần tỉnh giấc.

“Mở không?” Lý hỏi.

Lão Chu lấy tấm bản đồ ra, soi dưới ánh đèn. Vòng tròn đỏ trên bản đồ đúng vị trí cánh cửa. Nhưng nhìn kỹ, cạnh vòng tròn còn có một dòng chữ nhỏ - trước đó bị chu sa che phủ, giờ mới lộ ra:

“Rồng tỉnh thì cửa mở, người vào thì rồng ngủ.”

Đầu Lão Chu ong lên.

Tấm bản đồ này không phải để tìm đường vào - mà là để đánh thức rồng.

Đội khảo cổ đã mang nó xuống, kích hoạt thứ gì đó, đánh thức “rồng” - hay đúng hơn, một tồn tại nào đó trong long mạch. Sau đó họ bị mắc kẹt. Chỉ có kẻ điên kia thoát ra - hoặc nói đúng hơn, bị “thả” ra, mang theo bản đồ, tiếp tục dụ dỗ người khác.

Đây là một cái bẫy. Một cái bẫy kéo dài ba nghìn năm, nuôi bằng mạng người.

“Đi.” Lão Chu quay người, “rút.”

Quá muộn rồi.

Cánh cửa đá phát ra tiếng nổ lớn - không phải mở, mà vỡ tung từ bên trong. Đá vụn bắn tung tóe. Lão Chu bị hất văng, đầu đập vào đống xương, máu nóng tràn xuống mắt. Ông gượng dậy, nhìn thấy phía sau cửa là một không gian khổng lồ - không phải mộ thất, mà là hang động tự nhiên, trần cao cả trăm mét, nhũ đá tua tủa.

Và ở trung tâm hang… là một thứ khổng lồ không thể diễn tả.

Đó là long cốt.

Nhưng không phải hóa thạch.

Nó… còn sống.

Bề mặt xương phủ một lớp màng mỏng như cánh ve, như da rắn lột, bán trong suốt dưới ánh đèn. Các khớp xương rỉ ra chất nhầy, nhỏ xuống đất xèo xèo như ăn mòn. Kinh khủng nhất là phần đầu - trong hai hốc mắt trống rỗng, cháy lên hai ngọn lửa xanh, như linh hồn bị giam trong bộ xương vẫn đang quan sát thế giới.

“Rồng…” Quế Phân quỳ sụp, “là rồng thật…”

Bộ xương rồng từ từ ngẩng đầu, xương cọ vào nhau vang như sấm. Nó không có thanh quản, nhưng Lão Chu vẫn nghe thấy - âm thanh vang thẳng trong đầu ông:

“Hiến tế… chưa đủ…”

Lão Chu hiểu rồi.

Mười bốn người kia không phải mất tích - mà là bị “ăn”. Không phải ăn thịt, mà là nuốt trọn linh hồn, sinh khí, sự sống. Kẻ điên kia thoát được vì tâm trí đã vỡ vụn - với “rồng”, hắn không còn giá trị.

Còn bây giờ… ba người họ chính là lễ vật mới.

“Chạy!” Lão Chu gầm lên.

Lý “Đầu Sắt” phản ứng nhanh nhất, quay đầu lao đi. Nhưng lối cũ đã biến dạng - đống xương trắng bắt đầu chuyển động, như có bàn tay vô hình sắp xếp lại, dựng thành bức tường xương chặn lối thoát.

Quế Phân rút chu sa rắc về phía long cốt. Chu sa nổ lách tách trên xương. Con “rồng” dường như đau, quay đầu về phía cô, lửa trong hốc mắt bùng lên.

“Đi âm!” Quế Phân hét, “Tôi giữ nó! Hai người tìm đường khác!”

Cô bắt đầu niệm chú - điệu “đuổi thi” của Tương Tây, nhưng đã biến dạng, sắc nhọn và gấp gáp, như đang mặc cả với thứ gì đó. Long cốt khựng lại trong chốc lát.

Lão Chu không do dự, kéo Lý chạy về phía bên kia hang. Ở đó có một khe nứt hẹp - có thể dẫn tới sông ngầm.

Phía sau vang lên tiếng hét của Quế Phân. Không phải đau đớn thể xác, mà là thứ gì đó kinh hoàng hơn. Giọng cô đột ngột ngắt, rồi biến thành âm thanh khác - trầm, uy nghi, giống hệt “rồng”:

“Hai… chưa đủ… cần thêm…”

Lão Chu không quay đầu. Cả đời ông chưa từng quay đầu - lần này cũng vậy.

Khe nứt càng lúc càng hẹp, họ phải bò nghiêng người. Đá cọ vào xương sườn đau buốt, trong khi phía sau, tiếng xương di chuyển ngày càng gần.

“Phía trước có ánh sáng!” Lý hét.

Đúng là ánh sáng - không phải ánh đèn mỏ, mà là ánh vàng ấm như mặt trời. Nhưng sâu trăm mét dưới lòng đất, làm sao có ánh nắng?

Họ chui ra khỏi khe, bước vào một hang khác.

Nơi này hoàn toàn khác - vách hang nhẵn như gương, nền lát đá vuông, mỗi phiến đều khắc cảnh: canh tác, săn bắn, tế lễ, chiến tranh… là bích họa thời Thương.

Ở trung tâm có một cái giếng.

Không phải giếng thường - mà là “giếng ngọc”. Thành giếng xây bằng khối ngọc nguyên khối, nước trong veo như gương.

Ánh sáng… phát ra từ đáy giếng.

Lão Chu bước tới, cúi nhìn. Dưới đó không phải nước - mà là thứ ánh sáng đông đặc, như vàng lỏng. Ở trung tâm, lơ lửng một tấm bản đồ - giống hệt cái ông đang cầm, nhưng hoàn chỉnh và tinh xảo hơn.

“Đây mới là bản đồ thật…” ông lẩm bẩm, “cái chúng ta cầm… chỉ là bản sao, là mồi nhử…”

Lý không nghe. Ánh mắt hắn dán vào một thứ khác.

Bên cạnh giếng… có một người.

Là một phụ nữ. Mặc đồng phục khảo cổ, đã mục nát. Gương mặt lại nguyên vẹn, như đang ngủ.

“Còn sống…” Lý đưa tay thăm hơi thở.

Lão Chu muốn ngăn, nhưng không kịp.

Người phụ nữ mở mắt.

Đó không phải mắt người - con ngươi dọc như rắn, như rồng, ánh lên màu hổ phách trong ánh vàng.

Cô nhìn Lý, mỉm cười. Môi không động, nhưng âm thanh vang thẳng trong đầu họ:

“Cuối cùng… cũng đợi được…”

Cơ thể Lý cứng đờ. Da hắn bắt đầu biến đổi, phủ lớp màng như long cốt, xương kêu răng rắc.

“Lão Chu… cứu tôi…” giọng hắn méo mó, rồi nhanh chóng biến thành giọng trầm lạ lẫm:

“Cơ thể… phù hợp…”

Lão Chu lùi lại, lưng chạm thành giếng. Ánh vàng bùng lên, bao phủ lấy ông. Một thứ gì đó đang “quét” ông - từ da, xương, máu, đến linh hồn.

Rồi… nó rút đi.

“Ngươi… không được…” giọng người phụ nữ mang vẻ thất vọng, “linh hồn… bị khuyết…”

Lão Chu hiểu.

Ba ngón tay mất đi năm đó… không chỉ là cơ thể. Thứ bị cắt còn là một phần “hồn khí” của ông. Ông đã trở thành “phế phẩm”, không đủ làm vật chứa.

Ánh sáng tan đi. Người phụ nữ nhắm mắt. Cơ thể Lý đổ xuống - đã biến thành một bộ long cốt mới, nhỏ hơn, còn run nhẹ như sinh vật vừa sinh ra.

Lão Chu đứng một mình bên giếng ngọc, tay siết tấm bản đồ giả. Những nét chu sa trên đó đang phai dần.

Ông đã hiểu.

Bản đồ này không phải để tìm kho báu - mà là để chọn “vật chứa”.

Chỉ những kẻ linh hồn hoàn chỉnh, sinh khí dồi dào mới bị “rồng” chọn.

Còn những kẻ không đủ - như ông - sẽ bị thả đi, mang theo nỗi sợ và sự khiếm khuyết, tiếp tục trở thành mồi nhử cho người khác.

“Bản đồ là giả… rồng là thật.”

Lời của kẻ điên… cuối cùng ông cũng hiểu.

Lão Chu bò ra khỏi Khe Long Tiên… là ba ngày sau.

Ông không biết mình đã ra bằng cách nào. Chỉ nhớ ánh vàng trong giếng ngọc đẩy ông đi - đẩy qua khe nứt, qua đống xương, qua cánh cửa đá vỡ nát, cuối cùng phun ông ra từ miệng suối - đúng như lời kẻ điên đã nói, “bị nước cuốn ra”.

Hầu Gầy đứng chờ bên bờ khe. Thấy ông một mình đi ra, mặt xám ngoét, hắn không hỏi gì.

“Ông nội mày…” Lão Chu khàn giọng, “ở trong đó. Còn những người khác… cũng vậy.”

Hầu Gầy gật đầu, từ trong ngực lấy ra một tấm bản đồ khác - gần như giống hệt tấm của Lão Chu, nhưng mới hơn, chất liệu cũng khác.

“Bà tao giấu hai tấm,” hắn nói, “tấm này là bản chép, còn tấm kia là bản gốc. Cái tao đưa cho ông… là bản chép.”

Lão Chu nhìn hắn, đột nhiên hiểu ra:

“Mày biết. Mày biết xuống đó là chết.”

Hầu Gầy cười khổ:

“Tao không biết sẽ chết. Tao chỉ biết, trước khi xuống, ông tao nói một câu.”

“Câu gì?”

“‘Rồng sắp tỉnh rồi, phải có người cho nó ăn.’” Hầu Gầy lặp lại, “Ông tao xuống là tự nguyện. Ông là hậu duệ của ‘người giữ rồng’. Đời này qua đời khác, đều làm việc đó. Khi rồng ngủ, họ canh giữ lối vào, không cho người ngoài quấy nhiễu; khi rồng tỉnh, họ xuống đó, làm vật hiến tế, để rồng tiếp tục ngủ.”

Lão Chu rùng mình:

“Thế còn thằng điên…”

“Cũng là người giữ rồng. Hắn trốn ra không phải để sống, mà để tìm thêm một lứa vật tế mới.” Hầu Gầy nhìn thẳng vào ông, “Ông sống mà ra được, chứng tỏ ông đã được chọn. Không phải làm vật tế… mà là làm… người giữ rồng tiếp theo.”

Lão Chu cúi nhìn bàn tay mình. Bàn tay trái thiếu ba ngón, dưới ánh trăng hiện lên màu trắng bệch kỳ dị. Ông bỗng cảm thấy chỗ cụt ngứa ran - như có thứ gì đó sắp mọc ra.

“Tao không làm.”

“Nếu ông không làm, con rồng sẽ hoàn toàn tỉnh dậy.” Hầu Gầy nói, “Năm 1979, đội khảo cổ đã đánh thức nó. Ông tao và những người kia dùng mạng mình ép nó ngủ lại. Nhưng không giữ được lâu. Nó cần vật hiến tế liên tục… hoặc một người giữ rồng định kỳ xuống đó, dùng chính tinh khí của mình nuôi nó.”

“Vì sao lại là tao?”

“Vì hồn ông có khiếm khuyết.” Hầu Gầy đáp, “Người giữ rồng bắt buộc phải không trọn vẹn. Linh hồn hoàn chỉnh sẽ bị rồng nuốt chửng, còn linh hồn khuyết thiếu lại có thể cùng tồn tại với nó. Đây vừa là lời nguyền… vừa là sự bảo hộ.”

Lão Chu im lặng rất lâu.

Cuối cùng, ông hỏi:

“Quế Phân đâu? Lý ‘Đầu Sắt’ đâu?”

“Quế Phân đã trở thành ‘kẻ truyền ngữ của rồng’.” Hầu Gầy nói, “Cô ta có thể truyền đạt ý chí của rồng, nhưng không còn là con người nữa. Còn Lý ‘Đầu Sắt’… ông đã thấy rồi, hắn trở thành vật chứa xương rồng mới. Rồng cần thân xác, cũng cần tiếng nói, và còn cần…”

“Cần gì nữa?”

“Cần mắt.” Hầu Gầy lấy ra một gói vải, mở ra - bên trong là một cặp nhãn cầu đã khô quắt, nhưng con ngươi vẫn dựng đứng, “Đây là của thằng điên. Trước khi chết, hắn móc mắt mình ra, nhờ tao đưa cho ông. Hắn nói… sớm muộn gì ông cũng cần dùng đến.”

Lão Chu không nhận.

Ông quay người, men theo con đường núi mà đi xuống, không ngoái lại.

Hầu Gầy gọi với theo:

“Ông sẽ quay lại! Con rồng đã nhớ ông rồi! Ông không thoát được đâu!”

Lão Chu không dừng bước.

Ông đi suốt một đêm, xuống tới chân Mang Sơn, ra đến bờ Hoàng Hà, nhìn dòng nước đục chảy về phía đông. Ông nhớ lại lời sư phụ năm xưa:

“Cái nghề này, thứ kiêng kỵ nhất chính là ‘chân long’. Long giả là tiền, long thật là mạng. Gặp long thật, либо thành thần, либо thành quỷ - không có con đường thứ ba.”

Ông từng nghĩ mình sẽ thành quỷ.

Nhưng Hầu Gầy nói… ông sẽ trở thành “người giữ rồng” - một thứ tồn tại ở giữa thần và quỷ.

Vẫn sống.

Nhưng… không còn là người.

Lão Chu kể đến đây thì dừng lại.

Ngoài cửa sổ, tuyết vẫn rơi. Nồi lẩu dê từ lâu đã nguội, trên mặt đông lại một lớp mỡ trắng. Tôi nhìn bàn tay trái thiếu ba ngón của ông, chợt nhận ra - ông kể câu chuyện này, không phải để tôi viết thành sách.

“Sau đó thì sao?” tôi hỏi, “Ông có quay lại không?”

Lão Chu không trả lời. Ông lấy từ trong ngực ra một gói vải, đặt lên bàn, chậm rãi mở ra.

Bên trong là một đôi mắt.

Khô quắt, con ngươi dựng đứng, dưới ánh đèn vàng mờ trong quán lẩu, phản chiếu thứ ánh sáng hổ phách nhàn nhạt.

“Mùa xuân năm 1980,” ông nói, “tôi quay lại. Hầu Gầy chết rồi - chết bên bờ Khe Long Tiên, như bị thứ gì đó xé toạc từ bên trong. Tôi xuống đó một lần, mang theo ‘lễ vật’ - không phải người, mà là gia súc: trâu, bò, lợn… tổng cộng ba mươi con. Nó chấp nhận, rồi lại tiếp tục ngủ.”

“Rồi sao nữa?”

“Sau đó, mỗi năm tôi đều phải xuống một lần.” Giọng ông bình thản, như đang kể chuyện của ai khác, “Năm 1985, tôi mang một trăm con. Năm 1990, hai trăm con. Sau năm 2000, gia súc không còn đủ nữa - nó bắt đầu đòi người. Tôi không thể cho, nên đành mang nhiều gia súc hơn, cộng thêm máu của chính mình. Mỗi lần lấy máu, tôi đều cảm thấy… có thứ gì đó chui vào theo vết thương.”

Ông giơ tay trái lên. Ở chỗ cụt ngón, dưới lớp da có thứ gì đó đang bò - như những con rắn nhỏ.

“Năm nay tôi không xuống.” Ông nói, “Tôi già rồi, máu không đủ nữa. Vì vậy… nó tìm đến tôi.”

Tôi nhìn theo ánh mắt ông ra ngoài cửa sổ.

Trong màn tuyết, mờ mờ hiện ra một cái bóng. Rất cao, rất gầy, trông giống người - nhưng cổ quá dài, tỉ lệ tay chân cũng lệch lạc. Nó đứng bên kia đường, bất động, như đang chờ đợi.

“Đó là…”

“Quế Phân.” Lão Chu nói, “hay đúng hơn, từng là Quế Phân. Giờ cô ta là ‘kẻ truyền ngữ của rồng’, chuyên truyền lời. Cô ta nói, con rồng cho tôi cơ hội cuối cùng. Hoặc là xuống đó, trở thành người giữ rồng chính thức, ở lại vĩnh viễn trong Long Cốt Khư… hoặc là…”

“Hoặc là gì?”

“Hoặc là… tìm thêm một lứa vật tế mới.” Lão Chu nhìn tôi, ánh mắt phức tạp, “Những người như cậu. Trẻ, sinh khí dồi dào, linh hồn nguyên vẹn. Người viết chuyện - trí tưởng tượng phong phú, linh hồn… đặc biệt ‘ngon’.”

Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng tôi - không phải từ tuyết ngoài kia, mà từ ánh mắt của ông. Trong đó có thương hại, có mệt mỏi, và còn có thứ gì đó tôi không gọi tên được - như đói khát, lại như khao khát.

“Ông…”

“Tôi không đồng ý.” Lão Chu đứng dậy, gói lại bọc vải, nhét vào ngực, “Tôi sống sáu mươi bảy năm, đủ rồi. Nhưng tôi có một yêu cầu-”

“Gì vậy?”

“Hãy viết lại câu chuyện này,” ông nói, “nhưng đừng công bố. Đợi đến một ngày… khi con rồng thực sự tỉnh giấc, hãy đưa nó ra ánh sáng. Để mọi người biết rằng, sâu trong Mang Sơn ở huyện Củng, có một thứ… cần lễ vật. Có lẽ… đến lúc đó, sẽ có nhiều người sẵn lòng trở thành người giữ rồng hơn, thay phiên nhau xuống đó, để nó mãi mãi ngủ yên.”

Ông bước ra cửa, đẩy cánh cửa vào màn gió tuyết. Cái bóng kia vẫn đứng bên kia đường. Khi thấy ông đi ra, nó chậm rãi giơ tay - như đang mời gọi, cũng như đang tiễn biệt.

“Lão Chu!” tôi gọi, “Năm đó… vì sao ông lại xuống? Năm 1980, ông hoàn toàn có thể bỏ đi mà!”

Ông quay đầu lại giữa màn tuyết, mỉm cười.

Đó là lần đầu tiên tôi thấy ông cười - cũng là lần cuối cùng.

“Vì tôi đã nhìn thấy thứ ở trong giếng ngọc,” ông nói, “đó không phải long cốt… mà là long mạch. Là vận khí của cả vùng Trung Nguyên. Nếu nó tỉnh dậy, long mạch sẽ đứt, Hoàng Hà sẽ đổi dòng, Trung Nguyên sẽ hạn hán ba năm, không thu hoạch được gì, xác đói đầy đồng. Sư phụ tôi từng nói, nghề của chúng ta kỵ nhất là chân long. Nhưng cũng chính nghề này… không thể thấy chết mà không cứu.”

Ông bước vào màn tuyết.

Cùng với cái bóng kia.

Và biến mất nơi góc phố.

Tôi không bao giờ gặp lại Lão Chu nữa.

Mùa xuân năm sau, tôi đến huyện Củng hỏi thăm. Khe Long Tiên vẫn còn đó, nhưng miệng suối đã cạn hẳn, lộ ra một cái hang đen kịt. Người địa phương nói, mùa đông năm ngoái có một ông lão đi vào đó… rồi không bao giờ quay ra.

Sau đó, miệng suối khô cạn - như thể thứ ở bên trong cuối cùng đã được thỏa mãn, không còn cần “mồi nhử” nữa.

Tôi đứng bên khe rất lâu.

Cuối cùng, tôi viết lại câu chuyện của Lão Chu, cất vào một chiếc hộp sắt, chôn dưới một gốc hoè.

Đó là năm 2019.

Còn bây giờ là năm 2024.

Năm ngày trước, tôi nhận được một gói hàng - không có người gửi. Bên trong là một tấm da ố vàng, vẽ bằng chu sa những dãy núi và dòng sông, chính giữa có một vòng tròn đỏ.

Bản đồ là giả.

Rồng là thật.

Tôi đào chiếc hộp sắt lên, mở ra. Bản thảo vẫn còn nguyên - nhưng bên trong có thêm một thứ.

Một đôi mắt.

Khô quắt, con ngươi dựng đứng, dưới ánh trăng phát ra thứ ánh sáng hổ phách nhàn nhạt.

Bên dưới đôi mắt, có một dòng chữ - nét chữ của Lão Chu:

“Đến lượt cậu rồi.”

(Hết)

PS:

Câu chuyện này được viết vào một đêm tuyết rơi. Ngoài cửa sổ không có long cốt, chỉ có sương mù Bắc Kinh. Nhưng đôi khi, tôi vẫn nghe thấy một thứ âm thanh - trầm thấp, chậm rãi, như vọng lên từ lòng đất.

Tôi không biết đó là gì. Có thể chỉ là tiếng rung của tàu điện ngầm… hoặc cũng có thể là thứ gì khác.

Nếu bạn cũng từng nghe thấy, hãy nhớ -

Bản đồ là giả. Rồng là thật.

Và rồng… thì luôn đói.

Nếu thấy hay, hãy chia sẻ lên mạng xã hội.

Nhưng nhớ - đừng đăng vào ban đêm.

Có những thứ… sẽ tìm đến ánh nhìn trong bóng tối.

Đăng nhận xét