Review phim Gió nổi: Những con người mang trong mình ước mơ luôn dốc hết sức để sống và theo đuổi nó

admin

“Le vent se lève, il faut tenter de vivre.”

(Gió nổi lên rồi, hãy cố gắng mà sống.)

- Trích Nghĩa địa bên biển của nhà thơ Pháp Paul Valéry.

1. Giấc mơ và hiện thực đan xen trong thời đại biến động

Bộ phim hoạt hình The Wind Rises của Hayao Miyazaki, ra mắt năm 2013, được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Nhật Bản Tatsuo Hori và manga cùng tên, lấy cuộc đời của kỹ sư thiết kế “chiến đấu cơ Zero” Jiro Horikoshi làm nguyên mẫu.

Trong phim, bốn giấc mơ tượng trưng cho bốn giai đoạn trong cuộc đời Jirō. Ba lần trong số đó, anh gặp nhà thiết kế máy bay người Ý cùng thời là Giovanni Battista Caproni. Bốn lần đoàn tàu chuyển bánh cũng chính là bốn lần bối cảnh thay đổi, tượng trưng cho dòng chảy của thời gian, đan xen với câu chuyện tình yêu giữa anh và Naoko Satomi ngoài đời thực.

Giấc mơ đầu tiên

Khi còn nhỏ, Jirō mơ mình được lái máy bay bay lượn trên bầu trời. Nhưng vì bị cận thị nên cậu không thể trở thành một phi công thực thụ.

Giấc mơ thứ hai

Một đêm nọ, Jirō nằm trên mái nhà ngước nhìn bầu trời đầy sao. Những vệt sao băng xé ngang trời đêm trông như từng chiếc máy bay lao vụt qua. Cậu bước vào một đồng cỏ rộng lớn và lần đầu gặp Caproni, đồng thời được tham quan chiếc máy bay khổng lồ của ông.

“Trong số những người lên đường, chưa đến một nửa có thể quay trở về. Họ sẽ đi ném bom xuống các thành phố của kẻ địch.”

“Nhưng rồi chiến tranh cũng sẽ kết thúc.”

“Khi ấy, máy bay sẽ không còn chở bom nữa mà sẽ chở hành khách.”

Jirō hỏi:

“Nếu bị cận thị thì vẫn có thể thiết kế máy bay chứ?”

Caproni đáp:

“Máy bay có thể là một giấc mơ đẹp, còn nhà thiết kế chính là người trao cho giấc mơ ấy hình hài.”

Lần đầu tiên đoàn tàu chuyển bánh, Jirō trưởng thành và lên Tokyo học đại học. Trên chuyến tàu ấy, anh gặp Naoko lần đầu tiên. Chiếc mũ của Jirō bị gió cuốn bay và Naoko đã nhanh tay bắt lấy. Cô bất giác cảm thán:

“Le vent se lève,”

Jirō tiếp lời:

“il faut tenter de vivre.”

Sau khi đưa cô về nhà, cả hai lại lạc mất nhau giữa dòng đời.

Lần thứ hai đoàn tàu chuyển bánh, Jirō tốt nghiệp và đến làm việc tại nhà máy Mitsubishi ở Nagoya, chính thức bắt đầu theo đuổi “giấc mơ máy bay” của mình. Sau đó anh được tiến cử sang Đức, tới công ty Junkers ở Dessau để học tập.

Lần thứ ba đoàn tàu chuyển bánh, Jirō đặt chân đến nước Đức.

Giấc mơ thứ ba

Lần thứ tư đoàn tàu chuyển bánh, khung cảnh lại trở về đồng cỏ năm nào.

“Giấc mơ bay lên bầu trời của con người vốn là một giấc mơ bị nguyền rủa. Bởi máy bay từ đầu đã mang trên mình số phận của giết chóc và hủy diệt.”

Jirō nói:

“Tôi chỉ mong có thể tạo ra những chiếc máy bay thật đẹp.”

Còn Caproni nói:

“Sau chuyến bay cuối cùng này, tôi sẽ nghỉ hưu. Đời sáng tạo của con người chỉ kéo dài khoảng mười năm.”

“Cậu cũng phải cố gắng sống hết mình cho mười năm của bản thân.”

Sau khi trở về Nhật Bản, Jirō nhận nhiệm vụ thiết kế chiến đấu cơ Zero. Nguyên mẫu đầu tiên thất bại trong buổi thử nghiệm, anh lên vùng núi để giải khuây và tại đó gặp lại Naoko lần thứ hai. Lần này, chiếc ô che nắng của cô bị gió cuốn đi và được Jirō nhặt lại. Nhưng lúc ấy Naoko đã mắc bệnh lao phổi.

Cô đến điều dưỡng tại bệnh viện trên cao nguyên lạnh giá. Thời bấy giờ chưa có thuốc đặc trị, bệnh nhân chỉ có thể dựa vào bầu không khí trong lành nơi đó để cầm cự sự sống. Vì công việc, Jirō không thể ở bên cô lâu dài. Không muốn anh phân tâm, Naoko rời bệnh viện. Hai người tạm ở nhờ nhà cấp trên của Jirō là Kurokawa và kết hôn dưới sự chứng kiến của ông.

Khi công việc thiết kế bước vào giai đoạn quyết định cuối cùng, Naoko lặng lẽ quay trở lại vùng núi, để rồi mãi mãi lưu giữ lại hình bóng đẹp nhất của mình.

Giấc mơ thứ tư

Khung cảnh vẫn là đồng cỏ của lần đầu gặp gỡ.

“Vậy mười năm của cậu thế nào? Đã sống hết mình chưa?”

Jirō đáp:

“Vâng. Dù đến cuối cùng đã kiệt quệ cả thể xác lẫn tinh thần.”

“Đó là chiến đấu cơ Zero của cậu sao? Đẹp thật đấy, cậu đã làm rất tốt.”

Jirō lặng người:

“Nhưng không một chiếc nào quay trở về.”

“Máy bay là một giấc mơ đẹp nhưng bị nguyền rủa. Rốt cuộc, tất cả đều bị bầu trời nuốt chửng.”

Hình ảnh: Trích cảnh trong phim The Wind Rises

2. Gió nổi & Naoko: Từ Miyazaki đến Tatsuo Hori

Jiro Horikoshi (1903–1982):

  • Tốt nghiệp ngành Công trình Hàng không tại Đại học Đế quốc Tokyo năm 1927, cùng năm gia nhập Mitsubishi Heavy Industries;
  • Từ 1929–1930 được cử sang Đức học tập tại công ty Junkers;
  • Năm 1932 (năm thứ 5 làm việc tại Mitsubishi), bắt đầu đảm nhận vai trò thiết kế máy bay;
  • Năm 1937 phụ trách nghiên cứu mẫu thử chiến đấu cơ hạm tải Hải quân kiểu Shōwa 7, tức “chiến đấu cơ Zero” (được sản xuất hàng loạt từ năm 1940 và đưa vào sử dụng trong Chiến tranh Thái Bình Dương năm 1941).

Trong phim, “giấc mơ máy bay” của Jirō là tuyến nội dung chính, còn chuyện tình yêu là tuyến phụ được lấy cảm hứng từ hai tiểu thuyết của Tatsuo Hori: Gió nổi và Naoko.

Dù cùng mang tên Gió nổi, nguyên tác tiểu thuyết hoàn toàn không có máy bay, cốt truyện cũng rất giản dị - đơn thuần chỉ là một câu chuyện tình yêu.

Tatsuo Hori (1904–1953) là nhà văn tiêu biểu của trào lưu “Tân tâm lý chủ nghĩa” thời Shōwa. Ông nổi tiếng với những đoạn miêu tả nội tâm dài và sâu, đi thẳng vào bản chất con người. Nhân vật dưới ngòi bút của ông либо sống trong bất hạnh, либо luôn bị cái bóng của cái chết bao phủ. Nhưng điều người đọc cảm nhận được không phải là sự ngột ngạt, mà là một sức sống bền bỉ đến lạ thường - một ý chí sinh tồn mạnh mẽ.

Tiểu thuyết Gió nổi (1938) được viết dựa trên chính trải nghiệm của tác giả. Năm 1933, Hori gặp Yano Ayako - nguyên mẫu của nữ chính - và cả hai đều mắc bệnh lao phổi. Năm 1935, ông đưa Ayako lên núi dưỡng bệnh, nhưng đến mùa đông cùng năm cô qua đời.

Trong tiểu thuyết, nữ chính mang tên “Setsuko”. Qua hồi ức ở ngôi thứ nhất của “tôi”, tác phẩm kể lại quãng thời gian cuối cùng hai người bên nhau trên núi. Nhịp truyện chậm rãi, chủ yếu xoay quanh những sinh hoạt thường ngày và những chiêm nghiệm về cuộc sống. Họ khao khát hạnh phúc nhưng cũng bất lực trước hiện thực. Và cảm giác chờ đợi cái chết ở cuối truyện có thể xem là “cao trào” hiếm hoi của tác phẩm.

Ở phần phân chương, tác giả cố tình lược bỏ việc Setsuko mắc bệnh như thế nào ở đầu truyện, cũng như chi tiết cô qua đời ở cuối truyện, bởi có những điều không thể diễn tả trọn vẹn bằng ngôn ngữ.

Naoko (1941) là tác phẩm chị em với Gió nổi. Truyện kể về Mishima Naoko - cũng là nguồn gốc cho cái tên nữ chính trong phim - trong quãng thời gian nằm viện vì ho ra máu, đã hồi tưởng về cuộc sống sau hôn nhân với chồng là Keisuke Kurokawa, cùng những ký ức về người bạn thời thơ ấu Tsuzuki Akira.

Tác phẩm truyền tải rằng:

Khi người phụ nữ đến một độ tuổi nhất định, “gia đình” - tức hôn nhân - mới là nơi thuộc về, chứ không phải tình yêu. Dẫu Tsuzuki Akira có tốt đẹp đến đâu, anh cũng chỉ là khách qua đường của đời người;

Hãy chấp nhận một cuộc sống bình lặng và tiếp tục sống. Dù chìm trong đau thương, vẫn phải giữ lại cho mình một tia hy vọng.

Trong phim, tại nhà Kurokawa, Jirō vừa làm việc vừa chăm sóc Naoko.

Jirō nói:

“Anh sẽ nắm tay em thế này, ngủ đi nhé.”

“Đừng buông tay.”

Jirō đáp:

“Anh sẽ không buông.”

Sự thấu hiểu giữa những người yêu nhau vốn chẳng cần quá nhiều lời. Đến lúc rời đi, Naoko cũng chỉ lặng lẽ để lại ba lá thư trên bàn.

“Chỉ trong đôi mắt của người đang đối diện với cái chết, người ta mới cảm nhận được vẻ đẹp chân thật nhất của thiên nhiên.” - Gió nổi

3. Nỗi niềm phản chiến bất biến

Trong “vũ trụ” hoạt hình của Hayao Miyazaki, thiên nhiên và công nghệ luôn tồn tại như một cặp mâu thuẫn đối lập, còn tư tưởng phản chiến thì mãi là cảm xúc xuyên suốt.

Những con người sống hết mình với đam mê, dù thế giới ngoài kia đổi thay ra sao, vẫn chỉ nghe theo tiếng nói trong lòng mình. Nhưng dưới bánh xe của thời đại, cá nhân lại quá đỗi nhỏ bé. Ngọn gió đã mang đến cho Jirō:

  • Ước mơ - chính là máy bay;
  • Tình yêu - chính là Naoko;
  • Dũng khí - chính là Caproni.

Gió cũng là sợi dây xuyên suốt các sự kiện chính trong phim. Từ thời Taishō (1912–1926) sang đầu thời Shōwa (1926–1989), nước Nhật liên tiếp chìm trong thiên tai, chiến tranh và bệnh tật.

Trên chuyến tàu đến Tokyo, Jirō gặp đúng trận Great Kantō earthquake năm 1923. Sau khi tới nơi, trường học bốc cháy, mọi người hối hả cứu sách vở. Giữa đống đồ rơi vãi, Jirō nhặt được một tấm bưu thiếp ghi tin chiếc máy bay khổng lồ của Giovanni Battista Caproni vừa thử bay vượt Đại Tây Dương nhưng thất bại. Khoảnh khắc ấy, không gian và thời gian như giao thoa.

“Gió vẫn còn thổi chứ?”

Jirō đáp:

“Vâng, gió đang thổi rất mạnh.”

“Hãy cố gắng sống thật tốt.”

“Le vent se lève, il faut tenter de vivre.”

Hai năm sau, trong một bữa ăn, Jirō phát hiện độ cong của xương cá saba lại có nét tương đồng kỳ lạ với mặt cắt ngang của cánh máy bay. Một người bạn học nói:

“Chúng ta chậm hơn người ta mười năm.”

Sau khi tốt nghiệp và đến Nagoya làm việc, người bạn Honjō ra đón anh. Trên đường đi, họ tận mắt chứng kiến cảnh người dân đổ xô rút tiền ở ngân hàng. Vừa đặt chân tới nhà máy Mitsubishi, Jirō đã gặp ngay thất bại trong chuyến thử nghiệm chiếc máy bay “Falcon”.

Trước ngày sang Đức, trên đường về ký túc xá, anh gặp hai đứa trẻ. Jirō định chia cho chúng chiếc bánh Siberia vừa mua, nhưng sau đó Honjō lại cho rằng đó chỉ là lòng tốt giả tạo.

“Chỉ cần lấy trộm một cái khớp kim loại của chiếc Falcon thôi cũng đủ để cả nhà cô bé kia sống được một tháng.”

“Jirō à, cậu có biết Nhật Bản đã trả cho công ty Junkers bao nhiêu tiền chỉ để học công nghệ không? Chỗ tiền ấy đủ để trẻ con Nhật ngày nào cũng được ăn cơm tempura và bánh Siberia mà vẫn còn dư.”

“Một đất nước nghèo nhưng lại muốn có máy bay. Nhưng cũng chính vì thế mà chúng ta mới chế tạo máy bay được. Đúng là mâu thuẫn.”

Khi tới Đức và tham quan nhà máy, Honjō càng cảm khái hơn:

“Công nghệ của chúng ta tụt hậu họ tới hai mươi năm.”

Đó cũng chính là tình cảnh của Nhật Bản lúc bấy giờ. Công nghệ cốt lõi của động cơ nội địa gần như không có, dù cố gắng đuổi theo thế nào vẫn bị Âu Mỹ bỏ xa. Nhưng Jirō chỉ muốn chế tạo máy bay, và sau khi trở về Nhật, chiếc “Zero” trở thành giấc mơ đẹp nhất đời anh.

Thế nhưng lần thử nghiệm đầu tiên của “Zero” cũng thất bại.

Những chiếc máy bay liên tục rơi xuống như báo trước rằng đây là một giấc mơ bị nguyền rủa, và cuối cùng, ngọn gió sẽ cuốn đi tất cả:

Naoko qua đời;

Những chiếc “Zero” sau khi chế tạo thành công không một chiếc nào trở về.

Sau Bombing of Tokyo năm 1945, trước mắt Jirō, vùng đất xanh mướt ngày nào giờ chỉ còn đầy xác máy bay đổ nát.

Trong đồng cỏ của lần gặp gỡ đầu tiên - cũng là giấc mơ cuối cùng.

“Có một người vẫn luôn chờ cậu đấy.”

Jirō khẽ gọi:

“Naoko…”

“Đúng vậy. Cô ấy vẫn luôn lặng lẽ đợi cậu ở nơi này.”

“Cô ấy cuối cùng cũng rời đi rồi - một con người đẹp đẽ như gió vậy.”

Đăng nhận xét