Những truyền thuyết quỷ dị trong rừng sâu Đông Bắc

admin

《Những truyền thuyết quỷ dị trong rừng sâu Đông Bắc》

Giữa biển rừng và đồng tuyết mênh mông của vùng Đông Bắc, ẩn giấu vô số bí mật không ai hay biết. Những cụ già nơi đó thường quây quần bên bếp lửa, khẽ kể lại những câu chuyện khiến người ta càng nghĩ càng rợn người, mà những câu chuyện ấy phần lớn đều có liên hệ chằng chịt với dãy núi sâu thẳm đầy bí ẩn kia.

I. Núi rừng thần bí và vùng cấm kỵ

Núi rừng Đông Bắc rộng lớn vô tận, mùa đông bị lớp tuyết dày phủ kín, mùa hè lại bị rừng cây rậm rạp che kín cả bầu trời. Trong những cánh rừng ấy, có một nơi được người địa phương gọi là “Quỷ Cốc”. Tương truyền, nơi đó từng là nơi cư trú của một bộ tộc cổ xưa, nhưng chỉ trong một đêm, cả bộ tộc bỗng dưng biến mất một cách bí ẩn, chỉ để lại một vùng đất hoang vu và vài tàn tích đổ nát. Kể từ đó, Quỷ Cốc trở thành một vùng cấm, không ai dám tùy tiện đặt chân vào.

(1) Truyền thuyết về Quỷ Cốc

Những truyền thuyết về Quỷ Cốc có thể lần ngược về cuối thời nhà Thanh. Nghe nói, khi ấy trong Quỷ Cốc có một bộ tộc sống bằng nghề săn bắn, họ đời đời canh giữ khu rừng này, sống hòa hợp với thiên nhiên. Thế nhưng, một ngày nọ, tộc trưởng phát hiện ra một mạch khoáng bí ẩn trong núi, trong đó có loại đá phát sáng. Ông cho rằng đó là ân huệ của trời ban, bèn dẫn dắt tộc nhân bắt đầu khai thác.

Nhưng quá trình khai thác lại không hề suôn sẻ. Mỗi khi màn đêm buông xuống, trong hang mỏ lại vang lên những âm thanh quỷ dị, lúc như có người khóc nức nở, lúc lại như tiếng thú dữ gầm rú. Tộc trưởng không mấy bận tâm, cho rằng đó chỉ là hiện tượng tự nhiên. Cho đến một ngày, một thợ săn trẻ phát hiện ra những dấu chân kỳ lạ trong hang - không giống người, cũng chẳng giống thú, mà là dấu chân ba ngón quái dị. Anh ta hoảng sợ tột độ, vội báo cho tộc trưởng, nhưng ông vẫn không để trong lòng.

Không lâu sau, trong bộ tộc bắt đầu xảy ra những chuyện lạ. Một số người làm việc trong hang mỏ đột nhiên biến mất, còn người thân của họ lại nghe thấy tiếng họ vào ban đêm, như thể đang cầu cứu trong bóng tối. Thầy pháp của bộ tộc cảnh báo tộc trưởng rằng đây là sự trả thù của núi rừng, phải lập tức dừng việc khai thác. Nhưng tộc trưởng đã bị sự giàu có từ mạch khoáng làm mờ mắt, không nghe theo lời khuyên.

Cuối cùng, vào một đêm tối đen gió lớn, cả bộ tộc rơi vào hỗn loạn. Mọi người nghe thấy tiếng gầm vang trời từ trong rừng sâu, ngay sau đó là một luồng sức mạnh khủng khiếp phá hủy từng ngôi nhà. Sáng hôm sau, khi mặt trời mọc, cả bộ tộc đã biến mất không dấu vết, chỉ còn lại đống hoang tàn và những dấu chân ba ngón bí ẩn.

Kể từ đó, Quỷ Cốc trở thành vùng cấm kỵ. Người già nói rằng, nơi đó cư ngụ những linh hồn núi rừng bị kinh động, chúng sẽ trừng phạt bất cứ ai dám bước chân vào.

(2) Số phận của những kẻ thám hiểm

Dù Quỷ Cốc bị coi là vùng cấm, vẫn có những kẻ gan lớn tìm cách vén màn bí mật của nó. Vào những năm 1980, một nhóm thám hiểm gồm vài thanh niên đã đến gần Quỷ Cốc. Họ đều là con cháu thợ săn địa phương, lớn lên cùng những truyền thuyết về nơi này, nên tràn đầy tò mò với mảnh đất bí ẩn ấy.

Họ mang theo lương khô và trang bị, bước vào Quỷ Cốc. Ban đầu, mọi thứ có vẻ rất yên tĩnh, chỉ có tiếng gió thổi qua rừng. Nhưng khi màn đêm buông xuống, những chuyện quỷ dị bắt đầu xảy ra. Họ phát hiện la bàn của mình hoàn toàn mất tác dụng trong thung lũng, kim chỉ liên tục xoay chuyển, không thể xác định phương hướng. Điều đáng sợ hơn là họ nghe thấy những âm thanh kỳ lạ - lúc như tiếng phụ nữ khóc, lúc lại như tiếng trẻ con oe oe, khi xa khi gần, khiến người ta lạnh sống lưng.

Ngày hôm sau, họ quyết định rời đi. Nhưng trên đường quay về, họ phát hiện dấu chân của mình bị phủ lên bởi những dấu chân ba ngón kỳ quái. Trong nhóm có người hoảng loạn hét lên: “Đây là lời nguyền của Quỷ Cốc!” Ngay lúc đó, bầu trời bỗng tối sầm, mây đen dày đặc, tiếp đó là cơn gió dữ dội thổi họ ngã nghiêng. Khi gió ngừng, họ phát hiện trong nhóm đã thiếu mất một người - và người đó không bao giờ quay lại nữa.

Những người còn lại hoảng loạn bỏ chạy khỏi Quỷ Cốc. Nhưng họ nhận ra trên cơ thể mình đều xuất hiện một vết sẹo kỳ lạ, có hình dạng giống dấu chân ba ngón. Từ đó về sau, họ không dám bước vào Quỷ Cốc thêm lần nào, cũng không dám nhắc lại trải nghiệm kinh hoàng ấy.

II. “Sơn thần” quỷ dị

Trong truyền thuyết dân gian vùng Đông Bắc, sơn thần là một sự tồn tại thần bí và quyền năng. Ông cai quản mọi thứ trong núi rừng, và sẽ giáng xuống hình phạt nghiêm khắc với những kẻ bất kính. Tương truyền có lần, vài thợ săn vì muốn săn được nhiều con mồi hơn đã lén vào một khu vực bị sơn thần cấm săn bắn. Họ thu hoạch đầy tay, nhưng trên đường trở về lại gặp phải những chuyện quỷ dị.

(1) Lời cảnh báo của sơn thần

Trong vùng núi sâu Đông Bắc, có một nơi được người địa phương gọi là “khu cấm săn”. Nơi đó núi cao rừng rậm, quanh năm mây mù bao phủ, tương truyền sơn thần cư ngụ tại đó, bất cứ ai bước vào đều sẽ bị trừng phạt. Thế nhưng, vì lợi ích, vài người thợ săn vẫn quyết định mạo hiểm tiến vào.

Họ mang theo súng săn và chó săn, đặt chân vào khu cấm. Lúc đầu, thu hoạch của họ rất lớn, bắt được nhiều con mồi quý hiếm. Nhưng ngay khi chuẩn bị quay về, bầu trời đột nhiên tối sầm, mây đen kéo kín. Ngay sau đó, một cơn gió dữ dội thổi qua, quật họ ngã nghiêng. Đúng lúc ấy, họ nhìn thấy một bóng dáng cao lớn ẩn hiện trong rừng, bóng dáng đó mặc trang phục cổ xưa, gương mặt mờ nhạt khó nhìn rõ, nhưng ánh mắt lại toát ra vẻ uy nghiêm và phẫn nộ.

Các thợ săn hoảng sợ tột độ, đồng loạt quỳ sụp xuống đất, cầu xin sơn thần tha thứ. Nhưng ngay lúc đó, họ phát hiện những con mồi của mình bỗng nhiên sống lại, bắt đầu tấn công họ. Trong cơn hoảng loạn, các thợ săn liều mạng bỏ chạy, cuối cùng cũng về được đến làng khi trời sáng. Nhưng họ phát hiện, toàn bộ con mồi đã biến mất, chỉ còn lại vài vết máu và lông. Kể từ đó, họ không dám bước vào khu rừng ấy thêm lần nào, cũng không dám nhắc đến chuyện sơn thần nữa.

(2) Sự trừng phạt của sơn thần

Vài tháng sau, trong làng lại có người muốn vào khu cấm săn. Lần này là một thợ săn trẻ, anh ta không tin chuyện tà, cho rằng sơn thần chỉ là truyền thuyết. Anh mang theo chó săn, một mình tiến vào khu cấm. Anh đi rất lâu nhưng không phát hiện được gì. Ngay khi chuẩn bị quay về, anh đột nhiên nghe thấy một âm thanh quỷ dị - như có người đang khẽ ngâm nga, lại như tiếng gió.

Anh quay đầu lại, thấy một bóng dáng cao lớn đứng phía sau. Bóng dáng ấy mặc trường bào cổ xưa, gương mặt mờ nhòe, nhưng ánh mắt lạnh lẽo. Người thợ săn kinh hoàng quay đầu bỏ chạy, nhưng bóng dáng kia lại như hình với bóng, luôn bám sát phía sau. Anh chạy hết sức, nhưng càng lúc càng kiệt sức, trong khi bóng dáng kia lại càng lúc càng gần.

Đúng lúc đó, anh nhìn thấy một cây cổ thụ khổng lồ, liền quyết định trèo lên để lẩn tránh. Anh leo lên cây, quay đầu nhìn lại thì bóng dáng kia đã biến mất giữa rừng. Anh thở phào nhẹ nhõm, nhưng ngay sau đó phát hiện con chó săn của mình đã không còn. Anh gọi lớn, nhưng không có bất kỳ hồi đáp nào. Khi anh chuẩn bị trèo xuống, anh phát hiện chân mình bị một sức mạnh kỳ lạ trói chặt, không thể cử động.

Trong lúc hoảng loạn tột cùng, anh thấy bóng dáng kia lại xuất hiện. Nó chậm rãi bước đến dưới gốc cây, ngẩng đầu lên, dùng ánh mắt lạnh lẽo nhìn anh. Người thợ săn cảm thấy một luồng lạnh buốt dâng lên từ lòng bàn chân, biết rằng mình đã không thể thoát thân. Cuối cùng, anh bị bóng dáng đó mang đi, từ đó không bao giờ trở lại nữa.

Kể từ đó, dân làng không còn dám bước vào khu cấm săn, họ tin rằng đó là lãnh địa của sơn thần, bất cứ kẻ nào bất kính đều sẽ phải chịu sự trừng phạt.

III. “Bạch Mao” trong đêm tuyết

Trong những đêm tuyết ở vùng Đông Bắc, còn lưu truyền một câu chuyện khiến người ta rợn tóc gáy, đó chính là “Bạch Mao”. Tương truyền, Bạch Mao là một sinh vật bí ẩn sống trong rừng sâu núi thẳm, toàn thân phủ đầy lông trắng, đôi mắt như hai chiếc đèn lồng đỏ, lập lòe ánh sáng quỷ dị trong bóng tối.

Bạch Mao thích xuất hiện nhất vào những đêm tuyết rơi dày đặc, nó sẽ lặng lẽ áp sát các ngôi làng, tìm kiếm những người đi một mình bên ngoài. Một khi đã bị Bạch Mao để mắt tới, người đó sẽ bị nó mang đi trong vô thức, từ đó biến mất không để lại dấu vết. Người trong làng để phòng Bạch Mao, mỗi khi đêm tuyết đều đóng kín cửa nẻo, không dám phát ra bất kỳ tiếng động nào.

(1) Truyền thuyết về Bạch Mao

Những câu chuyện về Bạch Mao có thể lần ngược về những năm 1930 của thế kỷ trước. Khi đó, mùa đông vùng Đông Bắc đặc biệt lạnh giá, tuyết dày phong sơn, cuộc sống của dân làng vô cùng khó khăn. Một ngày nọ, một thợ săn trẻ trở về nhà trong đêm tuyết, khi đi đến đầu làng, đột nhiên cảm thấy sau lưng có một luồng khí lạnh âm u. Anh quay đầu lại, chỉ thấy một bóng trắng vụt qua trên nền tuyết. Anh hoảng hồn, co giò bỏ chạy.

Thế nhưng, Bạch Mao lại bám sát như hình với bóng, luôn theo sau anh. Ngay lúc gần như tuyệt vọng, anh nhìn thấy ngôi miếu cũ kỹ ở đầu làng. Anh liều mạng lao vào trong, quỳ trước tượng thần cầu xin phù hộ. Lúc ấy, Bạch Mao cũng theo vào, nhưng dường như nó không dám lại gần tượng thần, chỉ lượn lờ bên ngoài. Cho đến khi trời sáng, Bạch Mao mới dần biến mất.

Dù thoát được một kiếp, nhưng từ đó về sau, chàng trai trở nên ít nói, trầm lặng, không bao giờ dám ra ngoài trong đêm tuyết nữa. Kể từ đó, người trong làng đều biết đến sự tồn tại của Bạch Mao, họ tin rằng đó là một sinh vật điềm dữ, chuyên săn mồi trong những đêm tuyết.

(2) Sự trả thù của Bạch Mao

Vào một mùa đông những năm 1990, trong làng lại xảy ra một chuyện khiến người ta rợn tóc gáy. Đó là một đêm tuyết rơi dày, một cô gái trẻ một mình ra ngoài mang thuốc cho bà đang ốm. Cô bước đi trên nền tuyết, xung quanh tĩnh lặng, chỉ có tiếng gió và tiếng tuyết kêu lạo xạo dưới chân. Trong lòng có chút sợ hãi, nhưng nghĩ đến bà đang chờ, cô liền bước nhanh hơn.

Khi đi đến khu rừng nhỏ ở đầu làng, cô đột nhiên cảm thấy sau lưng có một luồng khí lạnh. Cô giật mình quay lại, nhưng không thấy gì. Cô tự trấn an rằng đó chỉ là gió, rồi tiếp tục đi. Nhưng ngay lúc ấy, cô nghe thấy một âm thanh kỳ lạ - như tiếng thú gầm khe khẽ, lại như tiếng người khóc nức nở. Tim cô như nhảy lên tận cổ họng, bước chân cũng trở nên rối loạn.

Đột nhiên, cô nhìn thấy một bóng trắng vụt qua trong rừng. Bóng đó rất cao lớn, toàn thân phủ đầy lông trắng, đôi mắt như hai chiếc đèn lồng đỏ, phát ra ánh sáng quỷ dị trong bóng tối. Cô gái hoảng loạn quay đầu bỏ chạy, nhưng chân lại bị lớp tuyết dày vấp phải, ngã nhào xuống đất.

Cô cố gắng vùng dậy, nhưng Bạch Mao đã đứng ngay trước mặt. Nó cúi đầu, nhìn cô bằng ánh mắt lạnh lẽo, như đang dò xét con mồi. Cô gái run rẩy toàn thân, đến nói cũng không nên lời. Ngay lúc đó, cô thấy khóe miệng Bạch Mao nhếch lên một nụ cười quỷ dị, rồi chậm rãi giơ móng vuốt về phía cô.

Ngay khoảnh khắc Bạch Mao sắp chộp được cô, đột nhiên vang lên một tiếng động lớn. Đó là tiếng chó sủa, tiếp theo là những bước chân dồn dập. Bạch Mao dường như bị giật mình trước biến cố bất ngờ, nó ngẩng đầu nhìn về phía phát ra âm thanh, rồi quay người biến mất vào trong rừng.

Cô gái kinh hồn bạt vía đứng dậy, nhìn thấy một bóng người đang chạy về phía mình. Đó là lão Lý - thợ săn trong làng, tay cầm súng săn, gương mặt đầy lo lắng. Thấy cô không sao, ông thở phào nhẹ nhõm rồi hỏi chuyện. Cô run rẩy kể lại tất cả, sắc mặt lão Lý lập tức trở nên nghiêm trọng.

“Đó là Bạch Mao,” lão Lý nói khẽ, “nó đã rất lâu không xuất hiện, không ngờ đêm nay lại tới làng.”

Lão Lý đưa cô gái trở về làng, rồi báo cho dân làng biết Bạch Mao đã xuất hiện, dặn mọi người phải cẩn thận. Ông yêu cầu mọi người không ra ngoài trong đêm tuyết, đặc biệt không được đi một mình nơi hoang vắng. Ông còn tập hợp một số thanh niên khỏe mạnh, chuẩn bị đặt bẫy ở đầu làng, hy vọng có thể bắt được Bạch Mao.

Nhưng Bạch Mao không dễ đối phó như vậy. Những ngày sau đó, trong làng liên tiếp xảy ra nhiều chuyện kỳ quái. Có người nghe thấy ngoài cửa sổ có âm thanh lạ trong đêm tuyết, như có ai đang khóc; có người thấy chó nhà mình nửa đêm bỗng sủa điên loạn rồi biến mất không dấu vết. Dân làng hoang mang lo sợ, ai cũng lo Bạch Mao sẽ lại xuất hiện.

Cuối cùng, vào một đêm tối đen gió lớn, Bạch Mao lại đến làng. Nó lặng lẽ xuyên qua khu rừng, tiến đến đầu làng. Lão Lý và dân làng đã mai phục sẵn, nín thở chờ đợi.

Khi Bạch Mao bước vào phạm vi bẫy, lão Lý ra lệnh, dân làng lập tức châm đuốc, bao vây nó ở giữa. Bạch Mao bị ánh lửa làm hoảng sợ, nó gầm lên một tiếng thê lương rồi quay đầu bỏ chạy. Dân làng nhân cơ hội bắn tên, trên người nó trúng vài mũi, nhưng vẫn chạy thoát vào rừng.

Lão Lý dẫn theo vài người gan dạ đuổi theo, họ xuyên qua rừng, truy đến tận chân núi. Bạch Mao đã mất dạng, nhưng trên mặt đất còn lại một vệt máu. Lão Lý biết nó đã bị thương, nhưng chưa chết. Ông thở dài, nói với mọi người: “Bạch Mao sẽ không dễ dàng buông tha chúng ta đâu, mọi người phải cẩn thận.”

Kể từ đó, Bạch Mao không còn xuất hiện nữa, nhưng dân làng vẫn không dám lơ là. Họ tin rằng nó chỉ tạm thời ẩn mình, rồi một ngày nào đó sẽ quay lại. Còn trải nghiệm kinh hoàng của đêm tuyết năm ấy, cũng trở thành câu chuyện truyền miệng lúc trà dư tửu hậu, lưu truyền qua nhiều thế hệ.

IV. Người đánh xe ngựa biến mất

Ngoài Quỷ Cốc, sơn thần và Bạch Mao, trong dân gian Đông Bắc còn có một câu chuyện khiến người ta càng nghĩ càng lạnh sống lưng - đó là câu chuyện về người đánh xe ngựa biến mất.

Ở vùng nông thôn Đông Bắc xưa kia, giao thông không thuận tiện, người dân đi lại chủ yếu dựa vào xe ngựa. Và tại một số ngôi làng hẻo lánh, lưu truyền một truyền thuyết như thế này: nếu trong đêm khuya bạn gặp một chiếc xe ngựa không có người, tuyệt đối đừng lại gần, bởi rất có thể đó là “xe ma”.

(1) Truyền thuyết về xe ma

Câu chuyện xảy ra vào đầu thế kỷ trước, khi vùng nông thôn Đông Bắc còn rất lạc hậu, đường sá ban đêm thường tối đen như mực. Một đêm nọ, có một thương nhân đi đường đêm trên đường về nhà. Khi đang đi, ông đột nhiên nhìn thấy phía trước xuất hiện một chiếc xe ngựa.

Chiếc xe lặng lẽ lăn bánh trong bóng tối, nhưng điều kỳ lạ là trên xe không hề có người.

Người thương nhân cảm thấy có chút kỳ quái, nhưng cũng không để tâm. Ông tiến lại gần, muốn xem trong xe có gì. Thế nhưng, khi vừa đến gần, ông bỗng nghe thấy một âm thanh quỷ dị - như có người đang khe khẽ ngâm nga, lại như tiếng gió. Ông quay đầu lại, chỉ thấy phía sau mình có một người mặc trường bào kiểu cũ, gương mặt mờ nhòe, ánh mắt lạnh lẽo.

Người thương nhân kinh hãi tột độ, quay đầu bỏ chạy, nhưng chiếc xe ngựa lại bám theo như hình với bóng, luôn ở phía sau ông. Ông chạy hết sức, nhưng càng lúc càng kiệt sức, trong khi chiếc xe lại càng lúc càng gần. Cuối cùng, ông bị chiếc xe húc ngã xuống đất, rồi không bao giờ tỉnh lại nữa.

Kể từ đó, dân làng đều biết đến sự tồn tại của “xe ma”. Họ tin rằng đó là một cỗ xe bị nguyền rủa, sẽ xuất hiện vào đêm khuya để tìm kiếm những kẻ dám lại gần nó.

(2) Sự báo oán của người đánh xe

Vào một mùa đông những năm 1950, một người đánh xe ngựa trẻ tuổi lên đường trong đêm khuya. Anh phải chở một vị khách sang làng bên, vì thời gian gấp gáp nên buộc phải khởi hành lúc nửa đêm. Khi đi đến một vùng hoang vắng, anh bỗng nhìn thấy phía trước xuất hiện một chiếc xe ngựa.

Chiếc xe lặng lẽ lăn bánh trong bóng tối, nhưng điều kỳ lạ là trên xe không hề có người.

Người đánh xe cảm thấy có chút kỳ lạ, nhưng cũng không để ý. Anh tiến lại gần, muốn xem trong xe có gì. Nhưng khi vừa đến gần, anh bỗng nghe thấy một âm thanh quỷ dị - như có người đang khe khẽ ngâm nga, lại như tiếng gió. Anh quay đầu lại, chỉ thấy phía sau mình có một người mặc trường bào kiểu cũ, gương mặt mờ nhòe, ánh mắt lạnh lẽo.

Người đánh xe hoảng sợ tột độ, quay đầu bỏ chạy, nhưng chiếc xe ngựa lại bám theo như hình với bóng, luôn ở phía sau anh. Anh chạy hết sức, nhưng càng lúc càng kiệt sức, trong khi chiếc xe lại càng lúc càng gần. Cuối cùng, anh bị chiếc xe húc ngã xuống đất, rồi không bao giờ tỉnh lại nữa.

Ngày hôm sau, dân làng phát hiện thi thể của anh, trên gương mặt vẫn còn nguyên vẻ kinh hoàng, như thể đã nhìn thấy điều gì đó cực kỳ đáng sợ. Còn chiếc xe ngựa kia thì biến mất một cách bí ẩn, chỉ để lại một chuỗi vết bánh xe hằn sâu trên mặt đất.

Kể từ đó, dân làng không còn dám đi đường đêm nữa. Họ tin rằng chiếc xe ngựa đó đã bị nguyền rủa, còn người mặc trường bào cổ kia có lẽ là người đánh xe đã chết từ nhiều năm trước, linh hồn chưa được siêu thoát, vẫn luôn đi tìm kẻ thế mạng.

Những câu chuyện này tuy nghe có vẻ hoang đường, nhưng lại ẩn chứa sự kính sợ thiên nhiên và nỗi sợ hãi trước điều chưa biết của người dân vùng Đông Bắc. Chúng được truyền từ đời này sang đời khác, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa nơi đây, đồng thời cũng nhắc nhở con người phải tôn trọng tự nhiên, kính sợ sinh mệnh.

Đăng nhận xét